Từ Đồng Nai, miền đất phương Nam với những dòng sông miệt mài chảy, những cánh rừng xanh và nhịp sống phố thị đang từng ngày đổi thay, chúng tôi tìm về Ninh Bình, mang theo niềm háo hức của một hành trình sáng tác, trước một miền non nước giàu truyền thống, nơi lịch sử, văn hóa và những giá trị di sản vẫn lặng lẽ hiện diện trong từng cảnh sắc, từng bước chân.
Đến đây, tôi như nghe lịch sử vọng lên từ màu rêu trên những mái cổ tự, từ những vách đá trầm mặc, từ tiếng mái chèo khua nhẹ trên dòng nước trong xanh. Chúng tôi đến Ninh Bình vào một buổi trưa trời nhiều mây, không gian dịu lại trong vẻ hiền hòa và trầm mặc đến lạ.
Đoàn tham quan khu di tích Cố đô Hoa Lư
Những dãy núi đá vôi nối tiếp nhau, xếp thành tầng như những trang sách cổ khép hờ, chờ người tìm đến mở ra. Mây chậm rãi trôi ngang đỉnh núi, soi bóng xuống dòng nước Tràng An. Màu xanh của núi cây hòa vào mặt nước, khiến dòng sông như một tấm gương khổng lồ, đủ trong để soi bóng đất trời và cả những khoảng lặng trong tâm hồn.
Con thuyền nhỏ lướt qua từng hang đá. Bóng tối khép lại vừa đủ để những nhũ đá với muôn hình vạn trạng hiện ra, mở trước mắt người xem bao điều kỳ thú. Có nhũ đá óng ánh như kim sa, có nơi ánh vàng lấp lánh, có khối mang màu mun đen trầm mặc, mạnh mẽ như được kết tinh từ lòng đất. Thỉnh thoảng, những giọt nước rơi xuống rất khẽ, như thể công việc kiến tạo âm thầm của thiên nhiên vẫn đang tiếp diễn từ nghìn năm trước. Rồi bất chợt, thuyền ra khỏi hang. Một khoảng trời đầy nắng mở ra trước mắt. Mỗi khúc quanh là một bất ngờ, mỗi ngọn núi là một dáng hình khác biệt. Thiên nhiên nơi đây không phô bày vẻ đẹp rực rỡ, mà lặng lẽ đi vào lòng người, như một câu thơ hay không cần nhiều lời giải thích.
Tam Cốc đang mùa lúa. Những dải vàng óng ánh ôm lấy dòng Ngô Đồng mềm mại như một dải lụa vắt qua thung lũng. Gió đi qua cánh đồng, mang theo hương lúa chín ngan ngát. Tiếng mái chèo khua nước nhịp nhàng, tiếng chim gọi nhau trên những cành cây cao. Mọi âm thanh đều vừa đủ để con người thấy mình nhỏ lại giữa đất trời, và cũng thấy lòng mình rộng hơn.
Ở Bích Động, những bậc đá phủ rêu dẫn chúng tôi lên ngôi chùa nép mình trong núi. Xuyên qua hang động, không gian mở ra bao la, những vách núi soi bóng xuống mặt hồ đầy những bông súng tím, như đôi mắt trữ tình giữa non xanh nước biếc. Một tiếng chuông ngân, một làn gió thoảng cũng đủ khiến những bộn bề dường như tan chảy. Đến đây, người ta không cần nói thêm điều gì. Chỉ cần lặng yên, nhìn, nghe và cảm nhận bằng tất cả giác quan của mình. Có những nơi con người tìm đến để khám phá, nhưng cũng có những nơi người ta tìm đến để được sống chậm lại với chính mình. Bích Động là một nơi như thế.
Về Hoa Lư, giữa những thành đá cũ, nghe câu chuyện Đinh Bộ Lĩnh thuở cờ lau tập trận, nghe những màn diễn tái hiện một thời mở nước, bỗng thấy lịch sử không chỉ nằm trong sách. Lịch sử hiện diện ngay dưới mỗi bước chân, trong màu đá xám, trong ngọn lau phất phơ trước gió và trong niềm tự hào lặng lẽ của mỗi người con đất Việt.
Chúng tôi lại tìm đến một địa danh gắn với những vần thơ nổi tiếng của Trương Hán Siêu. Núi Dục Thúy soi bóng xuống dòng Vân Sàng như một cây bút xanh cắm giữa trời. Tôi đi tìm dấu tích bài thơ Dục Thúy sơn và bắt gặp những dòng chữ Hán được khắc trên đá núi, dù dấu thời gian đã làm nhiều nét chữ mờ phai. Vẻ đẹp của núi sông Ninh Bình đã bước vào văn chương bằng những câu thơ vừa khoáng đạt vừa trầm mặc:
“Cảnh tiên rơi cõi tục,
Mặt nước nổi hoa sen."
Đứng trên đỉnh núi, nhìn ra bốn phía, mới hiểu vì sao người xưa gọi nơi này là “Non Tiên". Núi không chỉ là đá. Núi còn là ký ức, là thi hứng, là nơi gửi gắm tấm lòng của một bậc danh thần luôn đau đáu với non sông, đất nước.
Bên dòng Vân, đền thờ Nguyễn Công Trứ lặng lẽ nép dưới bóng cây già. Người đời nhớ đến ông là một vị quan có công khai khẩn vùng Tiền Hải, Kim Sơn; là nhà quân sự, nhà kinh tế, nhưng cũng là một thi nhân tài hoa với cốt cách “ngất ngưởng" hiếm có.
Giữa không gian thanh tĩnh ấy, những câu hát nói của ông như vẫn còn phảng phất trong gió, vừa ngạo nghễ trước công danh, vừa ung dung trước lẽ được – mất ở đời. Có lẽ vì thế mà Ninh Bình không chỉ lưu giữ dấu tích của lịch sử, mà còn gìn giữ cả khí phách và tâm hồn của những con người đã làm nên lịch sử bằng tài năng và nhân cách.
Về Bái Đính trong một buổi chiều nắng gắt, những mái chùa cong vút nối nhau giữa thung lũng đá vôi như đang nâng cả bầu trời lên cao. Tiếng chuông chùa ngân xa, tan vào mây núi. Những pho tượng đồng, những hành lang La Hán, những bảo tháp uy nghi mà không làm mất đi vẻ thanh tịnh vốn có của chốn thiền môn.
Giữa không gian ấy, những mảng kiến trúc ánh lên dưới nắng như những ngọn đèn của niềm tin. Tôi cảm giác lòng mình bỗng nhẹ đi giữa mênh mang núi biếc. Người ta đến chùa không chỉ để cầu bình an, mà đôi khi chỉ để tìm lại một khoảng lặng đã đánh rơi giữa những ngày tất bật.
Văn hóa chùa chiền vốn không xa lạ với người Việt, nhưng Bái Đính mang một vẻ riêng: một quần thể kiến trúc hòa vào núi xanh, nước biếc, khiến tiếng chuông như ngân xa hơn, những mái cong như uốn mình cùng mây gió. Giữa cảnh sắc ấy, con người phút chốc cảm thấy lòng mình thanh thản hơn, như vừa bước ra khỏi những ồn ào thường nhật.
Trong quần thể ấy, Thung Ui là một điểm đến mới. Người địa phương kể rằng cái tên nghe thật lạ ấy bắt nguồn từ tiếng cảm thán của những người nông dân thuở trước. Muốn vào thung lũng khai khẩn, họ phải trèo qua những dãy núi đá dựng đứng. Đến đỉnh dốc, ai nấy đều thở hổn hển, buột miệng: “Ui, mệt quá!". Tiếng “ui" mộc mạc ấy theo năm tháng ở lại với thung lũng, trở thành một địa danh khiến người nghe vừa mỉm cười, vừa thấy gần gũi. Nếu câu chuyện ấy là một cách lý giải dân gian về tên đất, thì nó cũng thật đẹp: một tiếng thở của con người, một khoảnh khắc rất đời, đã được gửi lại giữa núi non và trở thành ký ức của một vùng đất.
Ngồi trên chiếc thuyền nhỏ lặng lẽ trôi giữa mặt nước, tôi bỗng nghĩ: thiên nhiên nơi đây vẫn là người kể chuyện hay nhất. Con người chỉ khẽ nối thêm vài nét chấm phá, để câu chuyện về vùng đất cố đô tiếp tục được kể bằng một giọng mới.
Đến Phát Diệm, tôi ngỡ mình bước vào một miền giao thoa hiếm có. Cây cầu ngói cong mềm bắc qua dòng nước nhỏ của sông Ân, lặng lẽ soi bóng như đã từng soi bóng qua bao thế kỷ. Mái ngói rêu phong cúi xuống mặt sông như một tiếng dạ thưa kính cẩn. Cây cầu che nắng, che mưa cho người qua lại, để thời gian dường như cũng chậm bước. Cách đó không xa, quần thể Nhà thờ đá Phát Diệm hiện lên uy nghi mà gần gũi. Những khối đá xanh tưởng chừng khô cứng, qua bàn tay tài hoa của người xưa lại hóa thành mái cong, cột kèo, hoa văn mang đậm dáng dấp kiến trúc truyền thống Việt Nam. Vẻ đẹp của Phát Diệm không chỉ nằm ở sự kỳ công của đá, mà còn ở tinh thần dung hòa đã được người Việt gìn giữ qua bao thế hệ. Đá nơi đây không lạnh. Đá biết kể chuyện về bàn tay con người, về đức tin, về văn hóa và về khát vọng dựng xây một miền đất giàu bản sắc.
Khép lại hành trình đến Ninh Bình, nhưng trong lòng tôi lại mở ra những trang sách lịch sử. Những trang sách ấy không nằm trên giấy, mà được kể bằng nếp gấp của đá, của núi, của dòng sông và những di sản còn hiện hữu với thời gian. Tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ nằm yên trong những trang sử cũ; văn chương không chỉ ở trong những câu thơ; thiên nhiên cũng không chỉ để ngắm nhìn. Tất cả hòa vào nhau, tạo nên một miền ký ức sống động: nước ôm lấy núi, núi ôm lấy mây, mây ôm lấy trời. Và giữa vòng tay của đất trời ấy, con người tìm thấy chính mình trong những lớp trầm tích văn hóa của dân tộc.
Đoàn đến thăm và làm việc với Hội Văn học Nghệ thuật Ninh Bình
Trở về phương Nam, chúng tôi mang theo không chỉ những bức ảnh về non xanh nước biếc, mà còn mang theo một miền ký ức. Ở đó, đất đá biết kể chuyện, dòng sông biết làm thơ và mỗi bước chân như chạm vào một lớp trầm tích của văn hóa Việt.
Ninh Bình đã ở lại trong tôi như thế - không ồn ào, không phô bày, mà lặng lẽ ngân lên từ núi, từ sông, từ những mái chùa, những câu thơ và dấu tích của tiền nhân. Một miền đất để khi rời xa, người ta vẫn còn muốn ngoái nhìn; và càng đi xa, càng thấy mình đã mang theo một phần hồn của đất nước.